Brake System

Brake Pad

P-BPAD · 刹车片 · In Stock

Brake Pad P-BPAD motorcycle part

Thông tin chính

SKU
P-BPAD
Giá (USD, EXW)
$1.25–3
MOQ
100 set
Kho
In Stock
Thời gian giao
7 ngày
Danh mục
Brake System
Nguồn
中国替代

Trang này là danh mục sản phẩm — không thanh toán trực tuyến. Đặt hàng qua WhatsApp (nhanh nhất) hoặc gian hàng Alibaba Gold Supplier với bảo vệ người mua Trade Assurance

Thông số & đối chiếu

Thông số陶瓷 低噪
Mã OE06455-KYJ-901
Mã nhà cung cấpBP-HON-150
Loại tương thíchTheo mẫu xe — đã kiểm chứng cho 79 mẫu

Phụ tùng này cũng lắp cho(79 mẫu xe)

Tương thích đã kiểm chứng — bấm vào mẫu xe để xem mọi phụ tùng cho xe đó

Thương hiệuMẫu xeDung tíchLoạiNăm
Aprilia Aprilia Tuono 660 660cc 运动 2010–2026
BMW BMW F750GS 750cc 探险 2010–2026
BMW BMW F850GS 850cc 探险 2010–2026
BMW BMW G310GS 310cc 探险 2010–2026
BMW BMW G310R 310cc 运动 2010–2026
BMW BMW R1250GS 1250cc 探险 2010–2026
BMW BMW R1250R 1250cc 巡航 2010–2026
BMW BMW R18 1800cc 巡航 1800–2026
BMW BMW S1000XR 1000cc 旅行 2010–2026
Bajaj Bajaj Dominar 400 400cc 运动 2010–2026
Bajaj Bajaj Pulsar N160 160cc 运动 2010–2026
Bajaj Bajaj Pulsar N250 250cc 运动 2010–2026
Bajaj Bajaj Pulsar NS160 160cc 运动 2010–2026
Bajaj Bajaj Pulsar RS200 200cc 运动 2010–2026
Bajaj Bajaj Rouser 200NS 200cc 运动 2010–2026
CFMOTO CFMOTO 150NK 150cc 运动 2010–2026
CFMOTO CFMOTO 250NK 250cc 运动 2010–2026
CFMOTO CFMOTO 450MT 450cc 探险 2010–2026
Ducati Ducati Monster 937 937cc 运动 2010–2026
Harley-Davidson Harley Fat Boy 1868cc 巡航 2010–2026
Harley-Davidson Harley Iron 883 883cc 巡航 2010–2026
Harley-Davidson Harley Road Glide 1868cc 巡航 2010–2026
Harley-Davidson Harley Sportster S 1200cc 巡航 2010–2026
Harley-Davidson Harley Street 750 750cc 巡航 2010–2026
Hero Hero Glamour 125 125cc 通勤 2010–2026
Hero Hero Hunk 160 160cc 通勤 2010–2026
Hero Hero Splendor Plus 100cc 通勤 1990–2026
Hero Hero Xtreme 160R 160cc 运动 2010–2026
Honda Honda ADV 160 160cc 踏板 2010–2026
Honda Honda CB500F 500cc 运动 2010–2026
Honda Honda CB650R 650cc 运动 2010–2026
Honda Honda CMX1100 Rebel 1100cc 巡航 2010–2026
Honda Honda Forza 350 350cc 踏板 2010–2026
Honda Honda NC750X 750cc 探险 2010–2026
Honda Honda PCX 160 160cc 踏板 2010–2026
Honda Honda Rebel 500 500cc 巡航 2010–2026
Honda Honda Unicorn 160 160cc 通勤 2010–2026
Honda Honda Vario 160 160cc 踏板 2010–2026
Honda Honda Winner X 150 150cc 运动 2010–2026
Honda Honda X-ADV 750 750cc 探险 2010–2026
Honda Honda XL750 Transalp 750cc 探险 2010–2026
Indian Indian Chief 1166cc 巡航 2010–2026
Indian Indian Chieftain 1166cc 巡航 2010–2026
Indian Indian Scout Bobber 1200cc 巡航 2010–2026
Italika Italika DM150 150cc 通勤 2010–2026
Italika Italika DM200i 200cc 运动 2010–2026
Italika Italika GS250 250cc 运动 2010–2026
Italika Italika GT200 200cc 运动 2010–2026
Italika Italika TGR250 250cc 运动 2010–2026
KTM KTM 1290 Super Adventure 1290cc 探险 2010–2026
KTM KTM 200 Duke 200cc 运动 2010–2026
KTM KTM 390 Adventure 390cc 探险 2010–2026
KTM KTM 390 Duke 390cc 运动 2010–2026
KTM KTM 790 Adventure R 790cc 探险 2010–2026
KTM KTM 790 Duke 790cc 运动 2010–2026
KTM KTM 890 Adventure 890cc 探险 2010–2026
KTM KTM RC 390 390cc 跑车 2010–2026
Kawasaki Kawasaki Ninja 400 400cc 运动 2010–2026
Kawasaki Kawasaki Versys 650 650cc 旅行 2010–2026
Kawasaki Kawasaki Vulcan S 650cc 巡航 2010–2026
Kawasaki Kawasaki Z650 650cc 运动 2010–2026
Lifan Lifan LF150-15U 150cc 通勤 2010–2026
Loncin Loncin LX200-6 200cc 运动 2010–2026
Racer Racer RC200 200cc 运动 2010–2026
Royal Enfield Royal Enfield Bullet 350 350cc 巡航 1955–2026
Royal Enfield Royal Enfield Classic 350 350cc 巡航 1955–2026
Royal Enfield Royal Enfield Meteor 350 350cc 巡航 2010–2026
TVS TVS Apache RTR 160 160cc 运动 2010–2026
TVS TVS Apache RTR 200 200cc 运动 2010–2026
TVS TVS Raider 125 125cc 运动 2010–2026
Yamaha NMAX 160 160cc 踏板 2010–2026
Yamaha Yamaha MT-07 700cc 运动 2010–2026
Yamaha Yamaha MT-09 900cc 运动 2010–2026
Yamaha Yamaha MT-09 SP 900cc 运动 2010–2026
Yamaha Yamaha NMAX 155 155cc 踏板 2010–2026
Yamaha Yamaha Niken GT 850cc 倒三轮 2010–2026
Yamaha Yamaha Tenere 700 700cc 探险 2010–2026
Yamaha Yamaha Tracer 900GT 900cc 旅行 2010–2026
Zongshen Zongshen NC250 250cc 越野 2010–2026

Nhận báo giá sỉ cho P-BPAD

Gửi SKU và số lượng — chúng tôi phản hồi giá, MOQ và phí vận chuyển trong 2 giờ giờ làm việc

2 giờ